Việtionary.net
Vietnamese Dictionary, Translate, and Learning
Loading ...
English
(hàng hải) neo kéo thuyền (neo nhỏ để buộc dây chão kéo thuyền) ((cũng) kedge anchor)
Kéo thuyền bằng dây chão (buộc vào một chiếc neo nhỏ ở quãng xa)