
Việtionary.net
Vietnamese Dictionary, Translate, and Learning
Loading ...
English
Sự công bằng
English:In justice to somebody
Vietnamese:Để có thái độ công bằng đối với ai
Công lý, tư pháp, sự xét xử của toà án; quyền tài phán
English:To bring somebody to justice
Vietnamese:Đem ai ra toà, truy tố ai ra toà
Toà án tối cao
Quan toà, thẩm phán
Thẩm phán trị an
Quan toà toà án tối cao (ở Anh)
Biết thưởng thức (biết đánh giá đúng) cái gì
English:He did justice to the dinner
Vietnamese:Anh ta thưởng thức bữa ăn một cách ngon lành
Làm xứng với tài năng của mình; dốc hết tài năng để làm việc gì