
Việtionary.net
Vietnamese Dictionary, Translate, and Learning
Loading ...
English
Công bằng
English:To be just to someone
Vietnamese:Công bằng đối với ai
Xứng đáng, đích đáng, thích đáng
English:A just reward
Vietnamese:Phần thưởng xứng đáng
English:A just punishment
Vietnamese:Sự trừng phạt đích đáng
Chính đáng, chính nghĩa, hợp lẽ phải
English:Just cause
Vietnamese:Chính nghĩa
Đúng, đúng đắn, có căn cứ
Đúng, chính
English:Just at that spot
Vietnamese:Đúng ở chỗ đó
English:Just here
Vietnamese:Chính tại đây
English:Just three o'clock
Vietnamese:Đúng ba giờ
English:Just as you say
Vietnamese:Đúng như anh nói
English:Just so
Vietnamese:Đúng vậy
English:That is just it
Vietnamese:Đúng như thế đấy
Vừa đúng, vừa đủ, vừa kịp
English:I just caught the train
Vietnamese:Tôi chỉ vừa kịp lên xe lửa
English:Just in time
Vietnamese:Vừa đúng lúc
Vừa mới
English:I have just seen him
Vietnamese:Tôi vừa mới trông thấy nó
English:Just now
Vietnamese:Đúng lúc này; vừa mới xong, ngay vừa rồi
Chỉ
English:Take just one
Vietnamese:Chỉ được lấy một chiếc thôi
English:Just a moment, please!
Vietnamese:Yêu cầu chỉ đợi cho một lát
English:I'll say just this
Vietnamese:Tôi sẽ chỉ nói điều này thôi
(thông tục) hoàn toàn, thật đúng là
English:It is just splendid
Vietnamese:Thật đúng là lộng lẫy
(thông tục), (thân mật) một chút, một tí; thử xem
English:Just feel it
Vietnamese:Thử mà xem
English:Just shut the door, will you?
Vietnamese:Phiền ông đóng hộ cửa một tí
(như) joust
Đúng, chính xác; chính là j. in case trong mọi trường hợp; it is j. the
Case đó chính là trường hợp