
Việtionary.net
Vietnamese Dictionary, Translate, and Learning
Loading ...
English
Sự nối liền
Chỗ nối; điểm gặp nhau
Tình hình, sự việc; thời cơ
English:At this juncture
Vietnamese:Vào lúc này, trong tình hình này
English:At a critical juncture
Vietnamese:Vào lúc gay go
(kỹ thuật) mối hàn, mối nối, mối ghép