Việtionary.net
Vietnamese Dictionary, Translate, and Learning
Loading ...
English
Sự nối liền, sự gặp nhau
Mối nối, chỗ nối; chỗ gặp nhau (của các con đường...)
(ngành đường sắt) ga đầu mối (nơi các đường xe lửa gặp nhau)