
Việtionary.net
Vietnamese Dictionary, Translate, and Learning
Loading ...
English
Người nhảy; thú nhảy; sâu bọ nhảy (như bọ chét, dế, châu chấu...)
Dây néo cột buồm
Choòng (đục đá)
Áo ngoài mặc chui đầu (của phụ nữ)
Áo va rơi (của thuỷ thủ)
(số nhiều) áo may liền với quần (của trẻ con)