Việtionary.net
Vietnamese Dictionary, Translate, and Learning
Loading ...
English
Có nhiều nước (quả, thịt, rau...)
Ẩm ướt (thời tiết)
(thông tục) hay, lý thú, rôm rả
(nghệ thuật), (từ lóng) nhiều màu sắc, đậm màu tươi (nom bóng ướt)