
Việtionary.net
Vietnamese Dictionary, Translate, and Learning
Loading ...
English
Cái bình (có tay cầm và vòi)
(từ lóng) nhà tù ((cũng) stone jug)
Tiếng hót (của chim sơn ca...) ((cũng) jug)
((thường) động tính từ quá khứ) hầm (thỏ) trong nồi đất
English:Jug ged hare
Vietnamese:Thịt thỏ hầm trong nồi đất
(từ lóng) giam, bỏ tù
Hót (chim sơn ca...)