
Việtionary.net
Vietnamese Dictionary, Translate, and Learning
Loading ...
English
Quan toà, thẩm phán
Người phân xử, trọng tài
Người am hiểu, người sành sỏi
English:A judge of art
Vietnamese:Người am hiểu nghệ thuật
Xét xử, phân xử (một vụ kiện, một người có tội...)
Xét, xét đoán, phán đoán, đánh giá
English:Do not judge people by appearance
Vietnamese:Đừng xét người theo bề ngoài
Xét thấy, cho rằng, thấy rằng
English:If you judge it to be necessary
Vietnamese:Nếu anh xét thấy cái đó là cần thiết
(từ cổ,nghĩa cổ) phê bình, chỉ trích
Làm quan toà
Làm người phân xử, làm trọng tài
Xét, xét xử, xét đoán
Phán đoán, tranh luận