
Việtionary.net
Vietnamese Dictionary, Translate, and Learning
Loading ...
English
Cuộc hành trình (thường là bằng đường bộ)
Chặng đường đi, quâng đường đi (trong một thời gian nhất định)
English:To go by easy journeys
Vietnamese:Đi từng chặng đường ngắn
English:A three day's journey
Vietnamese:Chặng đường đi mất ba ngày; cuộc hành trình ba ngày
Làm một cuộc hành trình