
Việtionary.net
Vietnamese Dictionary, Translate, and Learning
Loading ...
English
Cái lắc bật ra, cái xóc nảy lên
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cú đấm choáng váng (quyền Anh)
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự ngạc nhiên làm choáng váng, sự thất vọng choáng váng; cú điếng người
Lắc bật ra, làm xóc nảy lên
((thường) + along) chạy xóc nảy lên (ô tô)