
Việtionary.net
Vietnamese Dictionary, Translate, and Learning
Loading ...
English
Bước đi lắc lư chầm chậm
Nước kiệu chậm (ngựa)
(nghĩa bóng) sự tiến triển đều đều
(định ngữ) đều đều, buồn tẻ
English:A jogtrot life
Vietnamese:Cuộc sống đều đều, buồn tẻ