Việtionary.net
Vietnamese Dictionary, Translate, and Learning
Loading ...
English
Cái xóc xóc nhẹ, cái lắc lắc nhẹ
Vấu nối, gờ nối (hai phiến đá, hai thanh gỗ)
Xóc xóc nhẹ, lắc lắc nhẹ
Nối bằng vấu nối
Chạy lắc lắc nhẹ; chạy xóc nảy lên