
Việtionary.net
Vietnamese Dictionary, Translate, and Learning
Loading ...
English
Cái lắc nhẹ, cái xóc nhẹ; cái đẩy nhẹ
Cái hích nhẹ (bằng cùi tay)
Bước đi chậm chạp
Nước kiệu chậm (ngựa)
Lắc nhẹ, xóc nhẹ; đẩy nhẹ
Hích bằng cùi tay (để cho chú ý...)
Nhắc lại, gợi lại (trí nhớ)
English:To jog someone's memory
Vietnamese:Nhắc cho người nào nhớ lại
Đi lắc lư
(jog on, along) bước đi khó khăn, bước đi thong thả
Tiến hành, tiến triển, tiếp tục
English:Matters jog along
Vietnamese:Sự việc vẫn cứ tiến triển
Chạy nước kiệu chậm (ngựa)
Đi, lên đường
English:We must be jogging
Vietnamese:Chúng ta phải đi thôi