
Việtionary.net
Vietnamese Dictionary, Translate, and Learning
Loading ...
English
Nhạc ja
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) tiếng lóng khó hiểu
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) chuyện huyên thiên; chuyên rỗng tuếch, chuyện vớ vẩn
Chơi nhạc ja
Nhảy theo điệu nhạc ja
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) chòng ghẹo, trêu ghẹo