
Việtionary.net
Vietnamese Dictionary, Translate, and Learning
Loading ...
English
Người sàng quặng; máy sàng quặng
(hàng hải) buồm nhỏ; palăng nhỏ để kéo buồm
(thể dục,thể thao) gậy sắt (để đánh gôn)
Suột, gió, quái ác, chết tiệt
English:I'm jiggered!
Vietnamese:Mình thật khỉ quá