Việtionary.net
Vietnamese Dictionary, Translate, and Learning
Loading ...
English
Truyền (cảm hứng, ý nghĩ...); truyền cảm hứng cho (ai), gây cảm hứng cho (ai)
Gây (tình cảm...) (cho ai); gây ra; xúi giục
Hít vào, thở vào
(tôn giáo) linh cảm