
Việtionary.net
Vietnamese Dictionary, Translate, and Learning
Loading ...
English
Mặt trong, phía trong, phần trong, bên trong
Phần giữa
English:The inside of a week
Vietnamese:Phần giữa tuần
(thông tục) lòng, ruột
Lộn trong ra ngoài
Ở trong, từ trong, nội bộ
English:Inside information
Vietnamese:Tin tức nội bộ
English:An inside job
Vietnamese:Một công việc làm ở trong; (thông tục) một vụ trộm nội bộ
English:Inside of a week
Vietnamese:Trong vòng một tuần
Ở phía trong; vào trong
Phần trong, mặt trong, tính chất trong // bên trong i. out lộn trái