Việtionary.net
Vietnamese Dictionary, Translate, and Learning
Loading ...
English
Vịnh nhỏ; lạch (giữa hai hòn đảo)
Vật khảm, vật dát; vật lắp vào, vật lồng vào
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lối vào
Kỹ . lối vào đầu vào, sự thu nhận