
Việtionary.net
Vietnamese Dictionary, Translate, and Learning
Loading ...
English
(thuộc) thành ngữ; có tính chất thành ngữ
Có nhiều thành ngữ
English:Idiomatic language
Vietnamese:Ngôn ngữ có nhiều thành ngữ
(thuộc) đặc ngữ
Phù hợp với đặc tính của một ngôn ngữ
English:To speak idiomatic English
Vietnamese:Nói tiếng Anh rất Anh
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) có đặc tính rõ rệt
English:An idiomatic composser
Vietnamese:Một nhà soạn nhạc có đặc tính rõ rệt