
Việtionary.net
Vietnamese Dictionary, Translate, and Learning
Loading ...
English
Không tự lo liệu được, không tự lực được
English:A helpless invalid
Vietnamese:Một người tàn phế không tự lực được
Không được sự giúp đỡ; không nơi nương tựa, bơ vơ
English:A helpless child
Vietnamese:Một em bé không nơi nương tựa