
Việtionary.net
Vietnamese Dictionary, Translate, and Learning
Loading ...
English
Vui sướng, vui lòng (một công thức xã giao)
English:I shall be happy to accept your invitation
Vietnamese:Tôi sung sướng nhận lời mời của ông
May mắn, tốt phúc
Sung sướng, hạnh phúc
English:A happy marriage
Vietnamese:Một cuộc hôn nhân hạnh phúc
Khéo chọn, rất đắt, rất đúng, tài tình (từ, thành ngữ, câu nói...); thích hợp (cách xử sự...)
English:A happy rectort
Vietnamese:Câu đối đáp rất tài tình
English:A happy guess
Vietnamese:Lời đoán rất đúng
(từ lóng) bị choáng váng, bị ngây ngất (vì bom...)