Việtionary.net
Vietnamese Dictionary, Translate, and Learning
Loading ...
English
Tiếng kêu ủn ỉn
Tiếng càu nhàu
Tiếng cằn nhằn
Tiếng lẩm bẩm
Ủn ỉn (lợn...)
Càu nhàu, cằn nhằn
English:To grunt [out] an answer
Vietnamese:Càu nhàu trả lời
Lẩm bẩm