
Việtionary.net
Vietnamese Dictionary, Translate, and Learning
Loading ...
English
Con gái
Cô gái giúp việc (trong gia đình)
(thông tục) người yêu, người tình ((cũng) best girl)
Bọn con gái (có chồng và chưa chồng) trong nhà
Nữ hướng đạo
(thân mật) nhà tôi, bu n