Việtionary.net
Vietnamese Dictionary, Translate, and Learning
Loading ...
English
(từ Mỹ, nghĩa Mỹ) (quân sự) lính Mỹ (Government issue)
GI bride
Vợ lính Mỹ
Do bộ phận hậu cần quân đội Mỹ cung cấp
GI shoes
Giày cấp phát
Tiêu biểu cho lính Mỹ