
Việtionary.net
Vietnamese Dictionary, Translate, and Learning
Loading ...
English
Người bạn
Người quen sơ, ông bạn
Người ủng hộ, người giúp đỡ
Cái giúp ích
English:Self-reliance is one's best friend
Vietnamese:Dựa vào sức mình là điều tốt nhất
(số nhiều) bà con thân thuộc
(Friend) tín đồ Quây-cơ
Thân với
Bạn trong lúc khó khăn hoạn nạn mới thật là bạn
(thơ ca) giúp đỡ