
Việtionary.net
Vietnamese Dictionary, Translate, and Learning
Loading ...
English
Sự củng cố được, sự làm cho vững chắc thêm
Sự làm nặng thêm, sự làm mạnh thêm (rượu)
(quân sự) kỹ thuật xây công sự, sự xây công sự
(quân sự), ((thường) số nhiều) công s