
Việtionary.net
Vietnamese Dictionary, Translate, and Learning
Loading ...
English
Cấm, ngăn cấm
English:Smoking strictly forbidden
Vietnamese:Tuyệt đối cấm hút thuốc lá
English:I am forbidden tobacco
Vietnamese:Tôi bị cấm hút thuốc lá
English:To forbid someone wine
Vietnamese:Cấm không cho ai uống rượu
English:To the house
Vietnamese:Cấm cửa
English:Time forbids
Vietnamese:Thời gian không cho phép
Lạy trời đừng có chuyện đó