
Việtionary.net
Vietnamese Dictionary, Translate, and Learning
Loading ...
English
Vật bay, con vật có cánh (như chim, sâu bọ...)
Xe đi nhanh như bay; con vật bay nhanh
Người lái máy bay
Cái nhảy vút lên
(thông tục) người nhiều tham vọng
(kỹ thuật) bánh đà