Việtionary.net
Vietnamese Dictionary, Translate, and Learning
Loading ...
English
Nhọt mưng mủ
Làm mưng mủ
Làm thối
Mưng mủ (vết thương)
Rữa ra, thối rữa (xác chết)
Day dứt (sự phiền muộn); trở nên cay độc