
Việtionary.net
Vietnamese Dictionary, Translate, and Learning
Loading ...
English
Kinh nghiệm
English:To look experience
Vietnamese:Thiếu kinh nghiệm
English:To learn by experience
Vietnamese:Rút kinh nghiệm
Điều đã kinh qua
Trải qua, kinh qua, nếm mùi, chịu đựng
English:To experience harsh trials
Vietnamese:Trải qua những thử thách gay go
(+ that, how) học được, tìm ra được (qua kinh nghiệm)