
Việtionary.net
Vietnamese Dictionary, Translate, and Learning
Loading ...
English
Vật trưng bày, vật triển lãm
Sự phô bày, sự trưng bày
(pháp lý) tang vật
Phô bày, trưng bày, triển lãm
Đệ trình, đưa ra
English:To exhibit a piece of evidence
Vietnamese:Đưa ra một chứng cớ
Bày tỏ, tỏ ra, biểu lộ
English:To exhibit patience
Vietnamese:Biểu lộ sự kiên nhẫn
Trưng bày, triển lãm