
Việtionary.net
Vietnamese Dictionary, Translate, and Learning
Loading ...
English
Trừ ra, loại ra
Phản đối, chống lại
English:To except against someone's statement
Vietnamese:Phản đối lại lời tuyên bố của ai
Trừ, trừ ra, không kể
(từ cổ,nghĩa cổ) trừ phi
Sự loại trừ // trừ ra e. for trừ (ra)