
Việtionary.net
Vietnamese Dictionary, Translate, and Learning
Loading ...
English
Thích thú, khoái (cái gì)
English:To enjoy an interesting book
Vietnamese:Thích thú xem một cuốn sách hay
English:To enjoy oneself
Vietnamese:Thích thú, khoái trá
Được hưởng, được, có được
English:To enjoy good health
Vietnamese:Có sức khoẻ
English:To enjoy poor health
Vietnamese:Có sức khoẻ kém