
Việtionary.net
Vietnamese Dictionary, Translate, and Learning
Loading ...
English
Có hiệu lực, có hiệu quả
Có năng lực, có khả năng
Có năng suất cao, có hiệu suất cao (máy...)
Hiệu dụng, hiệu nghiệm, hiệu suất; (thống kê) hữu hiệu
Asymtotically e. hữu hiệu tiệm cận