
Việtionary.net
Vietnamese Dictionary, Translate, and Learning
Loading ...
English
Kỷ luật
English:To keep under strict discipline
Vietnamese:Bắt theo kỷ luật nghiêm ngặt
English:A breach of discipline
Vietnamese:Sự phạm kỷ luật
Sự rèn luyện trí óc
Nhục hình; sự trừng phạt
(tôn giáo) sự hành xác (để tỏ sự ăn năn)
(từ cổ,nghĩa cổ), quân sự luyện tập
(từ cổ,nghĩa cổ) môn học
Khép vào kỷ luật, đưa vào kỷ luật
Rèn luyện
Trừng phạt, đánh đập