
Việtionary.net
Vietnamese Dictionary, Translate, and Learning
Loading ...
English
Bẩn thỉu, dơ bẩn, dơ dáy; cáu ghét, cáu bẩn, đầy bùn bẩn
English:Dirty hands
Vietnamese:Bàn tay dơ bẩn
English:A dirty war
Vietnamese:Cuộc chiến tranh bẩn thỉu
Có mưa gió sụt sùi, nhớp nháp bẩn thỉu; xấu (thời tiết)
English:Dirty weather
Vietnamese:Trời xấu
Không sáng (màu sắc)
Tục tĩu, thô bỉ
English:Dirty language
Vietnamese:Ngôn ngữ thô bỉ
English:A dirty story
Vietnamese:Câu chuyện tục tĩu
Đê tiện, hèn hạ, đáng khinh, nhơ nhốc, xấu xa
English:A dirty look
Vietnamese:Cái nhìn khinh miệt
Phi nghĩa
English:Dirty money
Vietnamese:Của phi nghĩa
(từ lóng) chơi đểu với ai, dở trò đê tiện với ai
Việc làm xấu xa bất chính
Công việc nặng nhọc khổ ải
Làm giúp ai một công việc nặng nhọc khổ ải
Làm bẩn, làm dơ, làm vấy bùn
Thành dơ bẩn, thành bẩn thỉu