
Việtionary.net
Vietnamese Dictionary, Translate, and Learning
Loading ...
English
Tiếng binh boong (chuông)
Đều đều như tiếng chuông kêu bính boong
Gay go, qua đi đối lại, đốp chát, chuông khánh cọ nhau
English:A ding-dong match
Vietnamese:Trận đấu gay go