
Việtionary.net
Vietnamese Dictionary, Translate, and Learning
Loading ...
English
Từ điển
English:A walking (living) dictionary
Vietnamese:Từ điển sống, người học rộng biết nhiều
(định ngữ) có tính chất từ điển, có tính chất sách vở
English:A dictionary style
Vietnamese:Văn sách vở
English:Dictionary English
Vietnamese:Tiếng Anh sách vở
Mechanical d. “từ điểm cơ giới” (để dịch bằng máy)