
Việtionary.net
Vietnamese Dictionary, Translate, and Learning
Loading ...
English
Chán nản, thất vọng, ngã lòng; buồn phiền, phiền muộn
English:To look depressed
Vietnamese:Trông có vẻ chán nản thất vọng
Trì trệ, đình trệ
English:Trade is depressed
Vietnamese:Việc buôn bán bị đình trệ
Suy yếu, suy nhược, sức khoẻ kém sút
Bị ấn xuống, bị nén xuống
English:Depressed button
Vietnamese:Nút bị ấn xuống
(Ân) tiện dân ((xem) untouchable)
Bị giảm, bị hạ