Dictionary
Translate
Learning Center
🇺🇸 EN
🇻🇳 VI
▾
Việtionary
.net
Vietnamese Dictionary, Translate, and Learning
Việt Telex Keyboard (on)
🇻🇳 Vietnamese
🇺🇸 English
Search
Loading ...
Demise - Definition & Translation for Vietnamese | Việtionary.net
Dictionary
Translate
Learning Center
🇺🇸 EN
🇻🇳 VI
▾
Việt Telex Keyboard (on)
🇻🇳 Vietnamese
🇺🇸 English
Search
Demise
Meanings
(pháp lý) sự cho thuê, sự cho mướn (miếng đất...)
Sự để lại (bằng chúc thư); sự nhượng lại; sự chuyển nhượng tài sản (bằng khế ước...); sự truyền lại (bằng cách thoái vị)
Sự chết, sự qua đời, sự băng hà (của vua chúa...)
Cho thuê, cho mướn (bằng giao kèo...)
Để lại (bằng chúc thư); nhượng lại, chuyển nhượng (bằng khế ước...) truyền lại (bằng cách thoái vị)
Việtionary
.net
Vietnamese Dictionary, Translate, and Learning