
Việtionary.net
Vietnamese Dictionary, Translate, and Learning
Loading ...
English
Có thiếu sót, có nhược điểm; có tật xấu, có khuyết điểm; kém, không hoàn toàn
English:A defective memory
Vietnamese:Trí nhớ kém
(ngôn ngữ học) khuyết điểm
English:A defective verb
Vietnamese:Động từ khuyết thiếu
Người có tật
English:A mental defective
Vietnamese:Người kém thông minh
(ngôn ngữ học) động từ khuyết thiếu
Khuyết
Faction d.(thống kê) tỷ số chế phẩm