
Việtionary.net
Vietnamese Dictionary, Translate, and Learning
Loading ...
English
Hằng ngày
English:One's daily bread
Vietnamese:Miếng ăn hằng ngày
English:Most newspapers appear daily
Vietnamese:Hầu hết các báo đều xuất bản hằng ngày
Báo hàng ngày
(thông tục) người đàn bà giúp việc hằng ngày đến nhà