
Việtionary.net
Vietnamese Dictionary, Translate, and Learning
Loading ...
English
Miếng, mẫu, mảnh vụn
English:Crumbs of bread
Vietnamese:Những mẫu bánh mì vụn
(nghĩa bóng) chút, tý, mẩu
English:A few crumbs of information
Vietnamese:Một vài mẩu tin
English:A crumb of comfort
Vietnamese:Một chút an ủi
Ruột bánh mì
Bẻ vụn, bóp vụn
Rắt những mảnh vụn lên (cái gì)
Phủi những mảnh vụn, quét những mảnh vụn (ở cái gì)