
Việtionary.net
Vietnamese Dictionary, Translate, and Learning
Loading ...
English
Con quạ
Cái xà beng, cái nạy nắp thùng, cái đòn bẫy ((cũng) crow bar)
Theo đường chim bay, thẳng tắp
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chịu nhục
Có chuyện lôi thôi với ai, có chuyện cãi cọ với ai; có chuyện bắt bẻ ai
Tiếng gà gáy
Tiếng trẻ con bi bô
Gáy (gà)
Nói bi bô (trẻ con)
Reo mừng (khi chiến thắng)
Chiến thắng (quân thù...)