
Việtionary.net
Vietnamese Dictionary, Translate, and Learning
Loading ...
English
(thuộc) toàn thế giới; (thuộc) chủ nghĩa thế giới
English:To have a cosmopolitan outlook
Vietnamese:Có quan điểm thế giới chủ nghĩa
English:A cosmopolitan city
Vietnamese:Thành phố quốc tế
Người theo chủ nghĩa thế giới
Kẻ giang hồ