
Việtionary.net
Vietnamese Dictionary, Translate, and Learning
Loading ...
English
Hay cãi nhau, hay gây gỗ, hay cà khịa, hay sinh sự
Lôi thôi, phải kiện; có thể tranh chấp, có thể tranh tụng; dính vào chuyện kiện tụng
English:Contentious case
Vietnamese:Việc lôi thôi phải kiện