
Việtionary.net
Vietnamese Dictionary, Translate, and Learning
Loading ...
English
Phân tích (một câu)
English:To construe a sentence
Vietnamese:Phân tích một câu
Phối hợp (các từ) về mặt ngữ pháp
English:"to depend" is construed with "upon"
Vietnamese:Động từ " depend" phải phối hợp với " upon" đi sau nó
Dịch từng chữ
Hiểu, giải thích (lời nói, hành động của ai)
English:His remarks were wrongly construed
Vietnamese:Người ta hiểu sai những nhận xét của anh ta
Có thể phân tích được (một câu)
English:This sentence does not construe
Vietnamese:Câu này không phân tích được
Đoạn văn để dịch từng chữ