
Việtionary.net
Vietnamese Dictionary, Translate, and Learning
Loading ...
English
Có tính cách xây dựng
English:Constructive criticsm
Vietnamese:Phê bình xây dựng
(thuộc) kiến trúc, (thuộc) xây dựng
Suy diễn, hiểu ngầm
English:A constructive denial
Vietnamese:Một sự từ chối phải hiểu ngầm, một sự từ chối khéo
(logic học) xây dựng