
Việtionary.net
Vietnamese Dictionary, Translate, and Learning
Loading ...
English
Soạn, sáng tác, làm
English:To compose a piece of music
Vietnamese:Soạn một bản nhạc
English:To compose a poem
Vietnamese:Làm một bài thơ
((thường) dạng bị động) gồm có, bao gồm
English:Water is composed of hydrogen and oxygen
Vietnamese:Nước gồm có hyđrô và ôxy
Bình tĩnh lại, trấn tĩnh; chuẩn bị tư thế đĩnh đạc (để làm gì...)
English:Compose yourself
Vietnamese:Anh hãy bình tĩnh lại
English:To compose one's features (countenance)
Vietnamese:Giữ vẻ bình tĩnh
Giải quyết; dàn xếp; dẹp được
English:To compose a quarrel
Vietnamese:Dàn xếp cuộc cãi nhau
(ngành in) sắp chữ
(Tech) soạn; sáng tác; hình thành; tạo thành (đ); sắp chữ (đ)